ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tâm huyết" (1件)
tâm huyết

日本語
名気合
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
仕事にもっと気合を入れろ
類語検索結果 "tâm huyết" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tâm huyết" (1件)
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
仕事にもっと気合を入れろ
